olduvai gorge
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hẻm núi Olduvai: Một hẻm núi nằm ở phía đông bắc Tanzania, nổi tiếng trong ngành nhân chủng học vì đã phát hiện ra một số hài cốt người cổ đại sớm nhất. Đây là một địa điểm khảo cổ quan trọng, cung cấp bằng chứng về sự tiến hóa của loài người.
Ví dụ sử dụng
- (Hẻm núi Olduvai là một trong những địa điểm khảo cổ quan trọng nhất thế giới.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện nhiều công cụ cổ đại và hóa thạch ở Hẻm núi Olduvai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Olduvai Gorge theory": Lý thuyết liên quan đến các phát hiện tại hẻm núi này, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu tiến hóa.
- The Olduvai Gorge theory suggests that early humans lived in small groups. (Lý thuyết Hẻm núi Olduvai cho rằng người cổ đại sống thành các nhóm nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Olduvai (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Hẻm núi Olduvai.
- The Olduvai fossils are over 1.8 million years old. (Các hóa thạch Olduvai có niên đại hơn 1,8 triệu năm.)
Gorge (danh từ): Hẻm núi, khe núi.
- The river carved a deep gorge over millions of years. (Con sông đã tạo ra một hẻm núi sâu qua hàng triệu năm.)
Từ đồng nghĩa
- Archaeological site: Địa điểm khảo cổ.
- Fossil site: Địa điểm hóa thạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dig up at Olduvai Gorge: Khai quật tại Hẻm núi Olduvai.
- They dug up ancient bones at Olduvai Gorge. (Họ đã khai quật xương cổ đại tại Hẻm núi Olduvai.)
Thành ngữ liên quan
- "as old as Olduvai": Cực kỳ cổ xưa, lâu đời.
- This tradition is as old as Olduvai. (Truyền thống này cổ xưa như Hẻm núi Olduvai.)